Dịch nghĩa:
ホームレスのあの人たちはその日暮らしです。
Những người vô gia cư kia sống từng ngày.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
暮
Mộ
buổi tối; hoàng hôn; cuối mùa; sinh kế; kiếm sống; dành thời gian