Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ホーキングは、再ふたたび、ほとんどあきらめかけてしまった。
Hawking đã suýt bỏ cuộc một lần nữa.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

再び
ふたたび
lại; một lần nữa; lần thứ hai
殆ど
ほとんど
gần như; hầu hết; chủ yếu
諦める
あきらめる
từ bỏ
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

再
Tái lại; hai lần; lần thứ hai

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật