Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ホワイトボードに
答
こた
えを
書
か
きなさい。
Hãy viết câu trả lời lên bảng trắng.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
ホワイトボード
bảng trắng
答え
こたえ
câu trả lời; hồi đáp
書く
かく
viết; sáng tác
為さる
なさる
làm
Hán tự:
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời
書
Thư
viết