Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ホテルのキーはフロントに
返
かえ
したよ。
Tôi đã trả chìa khóa phòng cho quầy lễ tân rồi.
Từ vựng:
ホテル
khách sạn
キー
chìa khóa
フロント
mặt trước
返す
かえす
trả lại (cái gì đó); khôi phục; đặt lại
Hán tự:
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ