Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ペットのネコが
昨日
きのう
しんじゃったの。
Con mèo cưng của tôi đã chết hôm qua.
Từ vựng:
ペット
thú cưng
昨日
きのう
hôm qua
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày