Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ペギーは
演劇
えんげき
を
見
み
に
行
い
かなかったが
私
わたし
も
行
い
かなかった。
Peggy không đi xem kịch, và tôi cũng vậy.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
演劇
えんげき
kịch; nhà hát; vở kịch
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
私
わたくし
tôi
Hán tự:
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
劇
Kịch
kịch; vở kịch
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
私
Tư
tư nhân; tôi