Dịch nghĩa:
ベートーヴェンの父親は、声楽家でした。
Cha của Beethoven là một ca sĩ.
Hán tự:
父
Phụ
cha
親
Thân
cha mẹ; thân mật
声
Thanh
giọng nói
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ