Dịch nghĩa:
ベートーベンの音楽には強い魅力を感じる。
Tôi cảm nhận được sức hấp dẫn mạnh mẽ từ âm nhạc của Beethoven.
Hán tự:
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
強
mạnh mẽ
魅
Mị
quyến rũ; mê hoặc
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác