Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ベンジャミンはライフルでクマを
撃
う
った。
Benjamin đã bắn gấu bằng súng trường.
Từ vựng:
ベンジャミン
cây si benjamin
ライフル
súng trường
撃つ
うつ
bắn
Hán tự:
撃
Kích
đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục