ベンジャミン

Danh từ chung

cây si benjamin

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ベンジャミンはライフルでクマをった。
Benjamin đã bắn gấu bằng súng trường.
ベンジャミン・フランクリンはアメリカの政治せいじであり発明はつめいであった。
Benjamin Franklin vừa là một chính trị gia vừa là một nhà phát minh.