Dịch nghĩa:
ベルが鳴ったとき、聴衆は彼らの席についた。
Khi chuông reo, khán giả đã ngồi vào chỗ của mình.
Từ vựng:
Hán tự:
鳴
Minh
hót; kêu; vang
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận
衆
Chúng
đám đông; quần chúng
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp