Dịch nghĩa:
ベティは車を運転するとスピードを出す。
Khi lái xe, Betty thường đi nhanh.
Hán tự:
車
Xa
xe
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
出
Xuất
ra ngoài