Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ベジタリアン
用
よう
のメニューがありますか?
Có thực đơn dành cho người ăn chay không?
Từ vựng:
ベジタリアン
người ăn chay
メニュー
thực đơn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
用
Dụng
sử dụng; công việc