Dịch nghĩa:
ベェーだっ!乙女のことを嗤った罰よ!
Lêu lêu! Ai bảo dám cười nhạo thiếu nữ! Đáng đời lắm!
Hán tự:
乙
Ất
sau; bản sao; lạ; dí dỏm
女
Nữ
phụ nữ
嗤
Xuy
cười; chế giễu
罰
Phạt
hình phạt; trừng phạt