Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ヘルメットをかぶらずにバイクに
乗
の
るのは
危険
きけん
だ。
Đi xe máy mà không đội mũ bảo hiểm là nguy hiểm.
Ngữ pháp:
~ずに (〜zu ni)
Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3
Từ vựng:
ヘルメット
mũ bảo hiểm
バイク
xe máy
乗る
のる
lên (tàu, máy bay, xe buýt, tàu thủy, v.v.); lên; đi; lên tàu
危険
きけん
nguy hiểm; rủi ro
Hán tự:
乗
Thừa
lên xe; nhân
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
険
Hiểm
dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén