Dịch nghĩa:
ヘッドホンが壊れたので夜音楽を聴けなくなった。
Tai nghe của tôi hỏng nên tôi không thể nghe nhạc vào ban đêm.
Từ vựng:
Hán tự:
壊
Hoại
phá hủy; đập vỡ
夜
Dạ
đêm
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
聴
Thính
nghe; bướng bỉnh; nghịch ngợm; điều tra cẩn thận