Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
プラスとマイナス、どっちのドライバーがいりますか?
Bạn cần tuốc nơ vít dấu cộng hay dấu trừ?
Từ vựng:
プラス
cộng; thêm
マイナス
trừ; phép trừ
ドライバー
tài xế