Dịch nghĩa:
ブーメランは音を立てて空中を飛んだ。
Cái bumerang bay lên không trung với tiếng vang.
Từ vựng:
Hán tự:
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác