Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ブレーキの
機能
きのう
は
車
くるま
を
止
と
めることだ。
Chức năng của phanh là dừng xe.
Ngữ pháp:
~ことだ (〜koto da)
Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3
Từ vựng:
ブレーキ
phanh
機能
きのう
chức năng; cơ sở; khoa; tính năng
車
くるま
xe hơi; ô tô
止める
とめる
dừng; tắt
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
車
Xa
xe
止
Chỉ
dừng