Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ブレーカー
上
あ
げてくればいいの。
早
はや
く!
Hãy bật aptomat lên. Nhanh lên!
Ngữ pháp:
~ばいい (〜ba ii)
Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4
Từ vựng:
ブレーカー
cầu dao
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
Hán tự:
上
Thượng
trên
早
Tảo
sớm; nhanh