Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ブリティッシュ・ユーモアは
分
わ
からないな。
Tôi không hiểu mấy cái hài kiểu Anh.
Từ vựng:
ブリティッシュ
người Anh
ユーモア
hài hước; trò đùa
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100