ブリティッシュ
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
người Anh
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ブリティッシュ・ユーモアは分からないな。
Tôi không hiểu mấy cái hài kiểu Anh.
ブリティッシュ・ジョークは理解できない。
Tôi không hiểu được mấy câu đùa kiểu Anh.
ブリティッシュコロンビアの沿岸生態系の劣化が急速に進行している。
Sự suy thoái của hệ sinh thái ven biển British Columbia đang tiến triển nhanh chóng.
数日前、ガールフレンドのソフィーちゃんがアルバータ州・エドモントンから隣のブリティッシュ・コロンビア州・ビクトリアへ引越しをした。
Vài ngày trước, bạn gái tôi Sophie đã chuyển từ Edmonton, Alberta đến Victoria, British Columbia.