Dịch nghĩa:
ブラスバンドは、街のあちこちを行進した。
Ban nhạc kèn đã diễu hành khắp thành phố.
Từ vựng:
Hán tự:
街
Nhai
đại lộ; phố; thị trấn
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ