Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ブラジルの
首都
しゅと
はブラジリアである。
Thủ đô của Brazil là Brasilia.
Từ vựng:
首都
しゅと
thủ đô
ブラジリア
Brasilia (Brazil)
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
首
Thủ
cổ; bài hát
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ