Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ブラジルではどんな
言葉
ことば
を
使
つか
うのだろう?
Người Brazil nói ngôn ngữ gì?
Từ vựng:
どんな
loại gì; kiểu gì
言葉
ことば
ngôn ngữ; phương ngữ
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
使
Sử
sử dụng; sứ giả