Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ブドウは
好
す
きだがそんなには
食
た
べられない。
Tôi thích nho nhưng không thể ăn quá nhiều.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
葡萄
ぶどう
nho; cây nho
好き
すき
thích; yêu thích
そんな
như vậy; loại đó
食べる
たべる
ăn
Hán tự:
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
食
Thực
ăn; thực phẩm