Dịch nghĩa:
フレッドは妻に財産をたくさん残した。
Fred đã để lại rất nhiều tài sản cho vợ mình.
Hán tự:
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
産
Sản
sản phẩm; sinh
残
Tàn
còn lại; dư