Dịch nghĩa:
フランス語の宿題を手伝ってくれない?
Bạn có thể giúp tôi làm bài tập tiếng Pháp không?
Từ vựng:
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài
手
Thủ
tay
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống