Dịch nghĩa:
フランス語の勉強を始めたとこなんだ。
Tôi mới bắt đầu học tiếng Pháp.
Hán tự:
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ
始
Thí
bắt đầu