Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

フランス語ごが上手うまくなればいいのに。
Giá mà tôi giỏi tiếng Pháp.

Ngữ pháp:

~ばいい (〜ba ii)

Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4

~ば~のに (〜ba 〜noni)

Diễn tả sự tiếc nuối hoặc không hài lòng; 'giá mà', 'ước'.
JLPT N3

Từ vựng:

フランス語
フランスご
tiếng Pháp
上手い
うまい
khéo léo; giỏi; tài năng; thông minh
成る
なる
trở thành; đạt được
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

語
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
上
Thượng trên
手
Thủ tay

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật