Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
フランスで
使
つか
われるのは、フランス
語
ご
だけではありません。
Ở Pháp không chỉ sử dụng tiếng Pháp.
Từ vựng:
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
使
Sử
sử dụng; sứ giả
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ