Dịch nghĩa:
フランスではこの魚をどう料理しますか。
Người Pháp thường chế biến con cá này như thế nào?
Từ vựng:
Hán tự:
魚
Ngư
cá
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật