Dịch nghĩa:
フライパンに油が回ったら肉を入れます。
Khi dầu đã nóng trong chảo, cho thịt vào.
Từ vựng:
Hán tự:
油
Du
dầu; mỡ
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
肉
Nhục
thịt
入
Nhập
vào; chèn