Dịch nghĩa:
フットボールは私の大好きな競技です。
Tôi rất thích bóng đá.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
大
Đại
lớn; to
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
競
Cạnh
cạnh tranh
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật