Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
フェリーにはせいぜい
100人
ひゃくにん
の
乗客
じょうきゃく
しかいなかった。
Trên phà chỉ có tối đa 100 hành khách.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
フェリー
phà
精々
せいぜい
tối đa; nhiều nhất
乗客
じょうきゃく
hành khách
Hán tự:
人
Nhân
người
乗
Thừa
lên xe; nhân
客
Khách
khách