Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ピーターはそのプリンが
甘
あま
すぎるといった。
Peter nói rằng chiếc bánh pudding quá ngọt.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
甘い
あまい
ngọt; có vị ngọt; có đường
言う
いう
nói
Hán tự:
甘
Cam
ngọt; nuông chiều