Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ピザにはどのチーズが
1番
いちばん
合
あ
いますか?
Loại phô mai nào phù hợp nhất với pizza?
Từ vựng:
ピザ
pizza
チーズ
phô mai
合う
あう
hợp lại; hợp nhất; kết hợp; gặp nhau
Hán tự:
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1