Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ピクニックの
日
ひ
にちを
決
き
めましょう。
Hãy quyết định ngày đi picnic.
Từ vựng:
ピクニック
dã ngoại
日にち
ひにち
ngày (sự kiện, hành động, v.v.)
決める
きめる
quyết định; chọn
Hán tự:
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm