Dịch nghĩa:
ピアノは高いですが自動車はもっと高いです。
Piano thì đắt, nhưng ô tô còn đắt hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
自
Tự
bản thân
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
車
Xa
xe