Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ビルは私わたしに水みずを一杯いっぱい持もってきてくれた。
Bill đã mang cho tôi một cốc nước.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
水
みず
nước (đặc biệt là mát hoặc lạnh)
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
水
Thủy nước
一
Nhất một
杯
Bôi đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng
持
Trì cầm; giữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật