Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ビルは私わたしにすてきなドレスをつくってくれた。
Bill đã may cho tôi một chiếc váy đẹp.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
素敵
すてき
tuyệt vời; đẹp
ドレス
váy
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật