Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ビルはよくおもちゃでひとり
遊
あそ
びをする。
Bill thường chơi đồ chơi một mình.
Từ vựng:
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
一人遊び
ひとりあそび
chơi một mình
為る
する
làm
Hán tự:
遊
Du
chơi