Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ビルだけでなくマックもコンピューターに
夢中
むちゅう
なんだ。
Không chỉ Bill mà Mack cũng đam mê máy tính.
Từ vựng:
無い
ない
không tồn tại
マック
McDonald's
夢中
むちゅう
mê mải; say mê
Hán tự:
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm