Dịch nghĩa:
パーティーの食べ物がたくさん残った。
Thức ăn trong bữa tiệc còn thừa rất nhiều.
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
残
Tàn
còn lại; dư