Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
パーティーの
料理
りょうり
はおいしくありませんでした。
Món ăn tại bữa tiệc không ngon.
Từ vựng:
パーティー
bữa tiệc
料理
りょうり
nấu ăn; ẩm thực; món ăn
美味しい
おいしい
ngon; hấp dẫn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật