Dịch nghĩa:
パーティーに行くよりも家にいたい。
Tôi thà ở nhà còn hơn đi dự bữa tiệc.
Từ vựng:
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ