Dịch nghĩa:
パーティーで愉快に過ごしましたか。
Bạn đã có một bữa tiệc vui vẻ chứ?
Từ vựng:
Hán tự:
愉
Du
niềm vui; hạnh phúc
快
Khoái
vui vẻ; dễ chịu; thoải mái
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi