Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

パーティーが終おわるまでには、夜よるが明あけているだろう。
Bữa tiệc sẽ kết thúc khi trời sáng.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

パーティー
bữa tiệc
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
夜
よる
đêm; tối

Hán tự:

終
Chung kết thúc
夜
Dạ đêm
明
Minh sáng; ánh sáng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật