Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
パンケーキを
食
た
べるとき、たいてい
何
なん
枚
まい
くらい
食
た
べますか。
Khi ăn bánh xèo, bạn thường ăn bao nhiêu chiếc?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
パンケーキ
bánh kếp
食べる
たべる
ăn
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
大抵
たいてい
thường; thông thường; thường xuyên; nói chung
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
何
Hà
gì
枚
Mai
tờ; đơn vị đếm cho vật mỏng