Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
パパ、もう
歩
ある
けないよ!ねえ、おんぶして!
Ba ơi, con không đi nổi nữa! Nâng con lên đi!
Từ vựng:
パパ
bố; ba
もう
đã; rồi
歩く
あるく
đi bộ
負んぶ
おんぶ
cõng (ai đó) trên lưng; cưỡi ngựa
為る
する
làm
Hán tự:
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân